educated guess

/ˈɛʤəˌkeɪtɪd gɛs/
Danh từ
  1. Một phỏng đoán hoặc ước tính đầy đủ thông tin dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến ​​thức lý thuyết.
    A well-informed guess or estimate based on experience or theoretical knowledge.
    Từ đồng nghĩa:guesstimateintelligent guess
🎬 Nghe “educated guess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish